frazione
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân khu của một xãdanh từA subdivision of a comune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- frazioneDạng gốc (base form)
- frazioni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýfrazione
Cùng gốc (doublet)fraction