Nghĩa chính
- Tảng băng (ở sông, suối)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A collection of stray ice crystals that form in fast-moving water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frazilDạng gốc (base form)
- frazilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frazil icedanh từ | danh từ | Frazil.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Canadian Frenchfrasil
- từ tiếng Phápfraisil“coal cinders”
- từ tiếng Pháp cổfaisil
Ví dụ
- , , , . , ‘ ’, frazil-factory.
- anchor-ice.