Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fraulein
danh từ
(noun)
/
f
ɹ
ɔɪ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cô gái (chưa chồng, người Đức)
danh từ
A young German woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fraulein
Dạng gốc
(base form)
fraulein
s
Số nhiều
(plural)
Fraulein
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Fräulein
Ví dụ
Waiters
are
in
button-downs
,
and
waitresses
wear
full-on
fraulein
garb
.
AI
1
Cô gái (chưa chồng, người Đức)
1
Cô gái (chưa chồng, người Đức)
1
Cô gái (chưa chồng, người Đức)