Dịch

fraulein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gái (chưa chồng, người Đức)danh từA young German woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frauleinDạng gốc (base form)
  2. frauleinsSố nhiều (plural)
  3. FrauleinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFräulein

Ví dụ

  • , .

AI