Dịch

franticness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của sự điên cuồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being frantic

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI