Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frankly speaking
US
/ˈ
f
ɹ
æ
ŋ
k
l
i
ˈ
s
p
i
.
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nói thật lòng
AI
1
Nói thật lòng
1
Nói thật lòng
1
Nói thật lòng