Dịch

frank bank

danh từ (noun)
US/ˈfɹeɪŋk ˈbæŋk/

Nghĩa chính

  1. Băng ghế miễn phídanh từkhông đếm được (uncountable)Free bench.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanfranc banc

AI