Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franciscanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lượng giác màu nâu đỏ chứa mangan và vanadi được tìm thấy ở California
danh từ
A brownish-red trigonal mineral containing manganese and vanadium found in California.
Nguồn gốc
(etymology)
Franciscan
+
-ite
AI
1
Khoáng chất lượng giác màu nâu đỏ chứa mangan và vanadi được tìm thấy ở California
1
Khoáng chất lượng giác màu nâu đỏ chứa mangan và vanadi được tìm thấy ở California
1
Khoáng chất lượng giác màu nâu đỏ chứa mangan và vanadi được tìm thấy ở California