franchising
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc nhượng quyền thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)The establishment, granting, or use of a franchise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- franchisingDạng gốc (base form)
- franchisingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Công ty của cô ấy phát triển nhanh đến mức cô bắt đầu nhượng quyền thương mại.
- .Nhượng quyền thương mại là bước tiếp theo của chúng tôi.