Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franc germinal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với napoleon
danh từ
Synonym of napoleon (“a 20-franc gold coin issued under Napoleon I of France”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
napoleon
AI
1
Đồng nghĩa với napoleon
1
Đồng nghĩa với napoleon
1
Đồng nghĩa với napoleon