Dịch

framing hammer

danh từ (noun)
US/ˈfɹeɪmɪŋ ˈhæmɚ/

Nghĩa chính

  1. Dạng búa vuốt được sử dụng để xây dựng gỗ nặng, đặc biệt là khung nhà và ván khuôn bê tôngdanh từA form of a claw hammer used for heavy wood construction, particularly house framing and concrete formwork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. framing hammerDạng gốc (base form)
  2. framing hammersSố nhiều (plural)

AI