frameless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có khungtính từkhông so sánh (not comparable)Without a frame.
Họ từ (word family)
cùng gốc frameless1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không có khung
- không so sánh (not comparable)Without frames.