Dịch

fragrant meat

danh từ (noun)
UK/ˈfɹeɪɡɹ(ə)nt ˈmiːt/US/ˈfɹeɪɡɹənt ˈmiːt/

Nghĩa chính

  1. Thịt chó; thịt của một con chódanh từkhông đếm được (uncountable)Dog meat; the meat of a dog.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung香肉xiāngròu“fragrant meat”

AI