Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fragrant meat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
eɪ
ɡ
ɹ(
ə
)
n
t
ˈ
m
iː
t
/
US
/ˈ
f
ɹ
eɪ
ɡ
ɹ
ə
n
t
ˈ
m
iː
t
/
Nghĩa chính
1
Thịt chó; thịt của một con chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dog meat; the meat of a dog.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Trung
香肉
xiāngròu
“fragrant meat”
AI
1
Thịt chó
1
Thịt chó
1
Thịt chó