Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fragmentation bomb
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
ɹ
æ
ɡ
m
ə
n
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
b
ɒ
m
/
US
/ˌ
f
ɹ
eɪ
ɡ
m
ə
n
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
b
ɑ
m
/
Nghĩa chính
1
Bom sát thương làm văng các mảnh đạn khi nổ
danh từ
An antipersonnel bomb that scatters shrapnel when it explodes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fragmentation bomb
Dạng gốc
(base form)
fragmentation bomb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bom sát thương làm văng các mảnh đạn khi nổ
1
Bom sát thương làm văng các mảnh đạn khi nổ
1
Bom sát thương làm văng các mảnh đạn khi nổ