Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fox-whelp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cáo con
danh từ
The whelp of a fox.
2
Loại rượu táo
danh từ
A type of cider.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sidra
Rượu táo
AI
1
Con cáo con
2
Loại rượu táo
1
Con cáo con
2
Loại rượu táo
1
Con cáo con
2
Loại rượu táo