Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fox caller
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɒ
k
s
ˈ
k
ɔː
l
ə
/
US
/ˈ
f
ɑ
k
s
ˈ
k
ɔ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fox whistle
danh từ
Synonym of fox whistle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fox caller
Dạng gốc
(base form)
fox caller
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fox whistle
AI
1
Đồng nghĩa với fox whistle
1
Đồng nghĩa với fox whistle
1
Đồng nghĩa với fox whistle