Dịch

fowl-lore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức, nghiên cứu hoặc khoa học về loài chim; văn học chimdanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, study, or science of fowls; birdlore.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Rigsdag, , , , , over-sea , […]
  • , , , […]

AI