fouthy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phong phú; dồi dào; miễn phí trong việc cho đi; hào phóng; hiếu kháchtính từAmple; plentiful; free in giving; generous; hospitable.
- Có vẻ ngoài đầy đủ; nhìn đầy đủtính từHaving the appearance of fulness; full-looking.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fouthy-like | Chưa có nghĩa |