Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
four walls
UK
/ˈ
f
oɹ ˈ
w
ɔː
l
z
/
US
/ˈ
f
ɔɹ ˈ
w
ɔ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Bốn bức tường
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
between you and me and these four walls
cụm giới từ
cụm giới từ
Đồng nghĩa với between you and me
AI
1
Bốn bức tường
1
Bốn bức tường
1
Bốn bức tường