Dịch

fountain water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước của một đài phun nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The water of a fountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fountain waterDạng gốc (base form)
  2. fountain watersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI