Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fountain water
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aʊ
n
.
t
ɪ
n
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Nước của một đài phun nước
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The water of a fountain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fountain water
Dạng gốc
(base form)
fountain water
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
fountain
water
is
very
good
,
it's
clean
and
cool
.
AI
1
Nước của một đài phun nước
1
Nước của một đài phun nước
1
Nước của một đài phun nước