foundedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng được thành lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being founded.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-foundednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc chất lượng của việc có cơ sở vững chắc |