Dịch

foundedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được thành lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being founded.

Cụm từ (phrase)

well-foundednessdanh từTrạng thái hoặc chất lượng của việc có cơ sở vững chắc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • []ecause , .

AI