Dịch

found art

danh từ (noun)
UK/ˈfaʊnd ˈɑːt/US/ˈfæʊnd ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật bao gồm các đồ vật được tìm thấydanh từkhông đếm được (uncountable)Art consisting of found objects.

Ví dụ

  • d'art d'art.
  • .
  • , , , long-abandoned , , .

AI