Dịch

foster father

danh từ (noun)
US/ˈfɑ.stɚ ˈfɑ.ðɚ/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông trưởng thành chăm sóc một đứa trẻ được đưa vào cơ sở chăm sóc nuôi dưỡngdanh từA male adult who cares for a child who has been placed in foster care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foster fatherDạng gốc (base form)
  2. foster fathersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI