Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fos-
tiền tố
(prefix)
UK
/
f
ə
s
/
US
/
f
ɑ
s
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất phốt pho thuộc nhiều loại dược lý khác nhau
tiền tố
Used to form names of phosphorous derivatives of various pharmacological categories.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất phốt pho thuộc nhiều loại dược lý khác nhau
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất phốt pho thuộc nhiều loại dược lý khác nhau
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất phốt pho thuộc nhiều loại dược lý khác nhau