Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forwardable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được chuyển tiếp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be forwarded.
Nguồn gốc
(etymology)
forward
+
-able
Ví dụ
Text
is
searchable
,
sortable
,
copyable
,
pastable
,
printable
and
forwardable
.
AI
1
Có thể được chuyển tiếp
1
Có thể được chuyển tiếp
1
Có thể được chuyển tiếp