Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forward bias
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
ˈ
b
aɪ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thiên áp thuận; dịch thuận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a situation in which the p-type end of a p-n junction is connected to the positive terminal of a battery and vice versa
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
reverse bias
AI
1
Thiên áp thuận
1
Thiên áp thuận
1
Thiên áp thuận