Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foruming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tham gia vào một diễn đàn Internet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Participation in an Internet forum.
Nguồn gốc
(etymology)
forum
+
-ing
AI
1
Tham gia vào một diễn đàn Internet
1
Tham gia vào một diễn đàn Internet
1
Tham gia vào một diễn đàn Internet