Nghĩa chính
- Dạng thứ tự của số bốn mươi chín, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 49 trong một dãytính từThe ordinal form of the number forty-nine, describing a person or thing in position number 49 of a sequence.
- Một trong bốn mươi chín phần bằng nhau của một tổng thểdanh từOne of forty-nine equal parts of a whole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forty-ninthDạng gốc (base form)
- forty-ninthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forty-ninth paralleldanh từ | danh từ | Biệt hiệu cho phần biên giới dài khoảng 1200 dặm (1900 km) giữa Canada và Hoa Kỳ, kéo dài dọc theo vĩ tuyến thứ 49 từ Hồ Rừng đến Thái Bình Dương |
Ví dụ
- .
- 980 20.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha