Dịch

forty-five

số từ (numeral)danh từ (noun)
UK/ˌfɔːtiˈfaɪv/US/ˌfɔɹtiˈfaɪv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số hồng y sau bốn mươi bốn và trước bốn mươi sáusố từCardinal number after forty-four and before forty-six.
  2. Khẩu súng cỡ nòng .45danh từA .45-caliber firearm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forty-fiveDạng gốc (base form)
  2. forty-fivesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI