Dịch

fortifying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một cái gì đó được củng cốdanh từThe process by which something is fortified.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortifyingDạng gốc (base form)
  2. fortifyingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc fortifying

Nguồn gốc (etymology)

AI