Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortifying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình mà một cái gì đó được củng cố
danh từ
The process by which something is fortified.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortifying
Dạng gốc
(base form)
fortifying
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fortalecimiento
giống đực
Củng cố
fortalecedor
Củng cố, phục hồi, tái tạo
fortificante
giống đực
Củng cố
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fortifying
fortifying
ly
Theo cách củng cố
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
fortify
+
-ing
AI
1
Quá trình mà một cái gì đó được củng cố
1
Quá trình mà một cái gì đó được củng cố
1
Quá trình mà một cái gì đó được củng cố