Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ sư công sự, thuốc b
danh từ
One who fortifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortifier
Dạng gốc
(base form)
fortifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fortify
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fortificante
giống đực
Chất tăng cường
AI
1
Kỹ sư công sự
1
Kỹ sư công sự
1
Kỹ sư công sự