Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortiethly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở vị trí thứ bốn mươi; thứ bốn mươi liên tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the fortieth place; fortieth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
fortieth
+
-ly
AI
1
Ở vị trí thứ bốn mươi
1
Ở vị trí thứ bốn mươi
1
Ở vị trí thứ bốn mươi