forthrightness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đặc tính hay phẩm chất của sự thẳng thắndanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic or quality of being forthright
Họ từ (word family)
cùng gốc forthrightnessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforthrightnesse