Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formulistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo chủ nghĩa công thức
tính từ
formulaic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
formulistic
Dạng gốc
(base form)
more formulistic
So sánh hơn
(comparative)
most formulistic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
formulistic
un
formulistic
Không mang tính công thức
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
formula
+
-istic
AI
1
Theo chủ nghĩa công thức
1
Theo chủ nghĩa công thức
1
Theo chủ nghĩa công thức