Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formulable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được hình thành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be formulated
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
informulable
Họ từ
(word family)
cùng gốc
formulable
un
formulable
Không thể xây dựng được
tính từ
Từ liên quan
(related word)
formulability
AI
1
Có thể được hình thành
1
Có thể được hình thành
1
Có thể được hình thành