Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formulability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện có thể lập được công thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being formulable
AI
1
Điều kiện có thể lập được công thức
1
Điều kiện có thể lập được công thức
1
Điều kiện có thể lập được công thức