Dịch

formlessness

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːmləsnəs/US/ˈfɔɹmləsnəs/

Nghĩa chính

  1. Tính không có hình dáng rõ rệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being formless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. formlessnessDạng gốc (base form)
  2. formlessnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , . , , ; , .

AI