Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
former colleague
UK
/ˈ
f
ɔː
m
ə
ˈ
k
ɒ
l
iː
ɡ
/
US
/ˈ
f
ɔɹ
m
ɚ ˈ
k
ɑ
l
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp cũ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
former colleagues
Đồng nghiệp cũ
Xuất hiện ở từ khác
colleague
kết hợp
đồng nghiệp cũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excompañero
giống đực
Đồng nghiệp cũ
excolega
giống đực/cái
Đồng nghiệp cũ, đồng đội, bạn cùng lớp, v.v
excompañera
giống cái
Đồng nghiệp cũ
AI
1
Đồng nghiệp cũ
1
Đồng nghiệp cũ
1
Đồng nghiệp cũ