Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
form the nucleus
UK
/ˈ
f
ɔː
m
ð
ə
ˈ
n
j
uː
.
k
l
i
.
ə
s
/
US
/ˈ
f
ɔɹ
m
ð
ə
ˈ
n
uː
.
k
l
i
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tạo thành hạt nhân
Cụm động từ
(phrasal verb)
form the nucleus
of
Tạo thành nòng cốt của
AI
1
Tạo thành hạt nhân
1
Tạo thành hạt nhân
1
Tạo thành hạt nhân