Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forklift operator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔɹ
k
l
ɪ
f
t
ˈ
ɑ
p
ə
ˌɹ
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người vận hành xe nâng
danh từ
A person who operates a forklift.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forklift operator
Dạng gốc
(base form)
forklift operator
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
works
as
a
forklift
operator
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forklifter
forklift driver
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carretillero
giống đực
Người điều khiển xe nâng, người lái xe nâng
montacarguista
giống đực/cái
Người điều khiển xe nâng, người lái xe nâng
AI
1
Người vận hành xe nâng
1
Người vận hành xe nâng
1
Người vận hành xe nâng