Dịch

forking

C2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rẽ nhánh, quanh co, khúc khuỷutính từforked, crooked or winding
  2. Chết tiệt, quái quỷ, khỉ giótrạng từkhông so sánh (not comparable)euphemistic fucking (intensifier)
  3. Sự chia nhánhdanh từdivision into forks

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forkingDạng gốc (base form)
  2. forkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , deer's các nhánh rẽ của con đường, hoặc của gạc hươu

AI