forking
C2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rẽ nhánh, quanh co, khúc khuỷutính từforked, crooked or winding
- Chết tiệt, quái quỷ, khỉ giótrạng từkhông so sánh (not comparable)euphemistic fucking (intensifier)
- Sự chia nhánhdanh từdivision into forks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forkingDạng gốc (base form)
- forkingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , deer's các nhánh rẽ của con đường, hoặc của gạc hươu