forked tongue
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chiếc lưỡi xẻ đôi của một con rắndanh từThe split tongue of a snake.
- Đặc điểm của sự lừa dối; sự dối trá; sự không trung thựcdanh từThe characteristic of deceptiveness; duplicity; untruthfulness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forked tongueDạng gốc (base form)
- forked tonguesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speak with a forked tongueđộng từ | động từ | Nói một cách dối trá; là giả dối hoặc không trung thực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .