Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forgoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay quên
danh từ
A person who forgoes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forgoer
Dạng gốc
(base form)
forgoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forgo
+
-er
AI
1
Người hay quên
1
Người hay quên
1
Người hay quên