Dịch

forget the ticket

UK/fəˈɡɛt ðə ˈtɪk.ɪt/US/fɚˈɡɛt ðə ˈtɪkət/

Nghĩa chính

  1. Để quên vé

Ví dụ

  • .Xin đừng quên vé.

AI