Dịch

forewarning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh báo trước; một điềm báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An advance warning; an omen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forewarningDạng gốc (base form)
  2. forewarningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

forewarn-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiforwarning

Ví dụ

  • ; , , .
  • , , , thunder-storm.

AI