forewarning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh báo trước; một điềm báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An advance warning; an omen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forewarningDạng gốc (base form)
- forewarningsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , .
- , , , thunder-storm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc forewarningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha