Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forever and forever
trạng từ
(adverb)
US
/
f
ə
ˈɹɛ
v
ɚ
ə
n
d
f
ə
ˈɹɛ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mãi mãi
trạng từ
Synonym of forever and a day.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forever and a day
Ví dụ
Eternity
can
be
described
by
many
terms
such
as
forever
and
forever
and
forever
and
...
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
永远
yǒng yuǎn
Vĩnh viễn, mãi mãi
Tiếng Tây Ban Nha
para siempre
Mãi mãi, vĩnh viễn
AI
1
Mãi mãi
1
Mãi mãi
1
Mãi mãi