Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forestress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ kiểm lâm
danh từ
A female forester.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forestress
Dạng gốc
(base form)
forestress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forester
+
-ess
AI
1
Nữ kiểm lâm
1
Nữ kiểm lâm
1
Nữ kiểm lâm