Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forestaysail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh buồm hình tam giác gắn liền với khu rừng
danh từ
A triangular sail attached to the forestay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forestaysail
Dạng gốc
(base form)
forestaysail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forestay
+
sail
AI
1
Cánh buồm hình tam giác gắn liền với khu rừng
1
Cánh buồm hình tam giác gắn liền với khu rừng
1
Cánh buồm hình tam giác gắn liền với khu rừng