Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forestalling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biết trước, sự chận trước
danh từ
The act of one who forestalls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forestalling
Dạng gốc
(base form)
forestalling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
forestall
+
-ing
từ tiếng Anh trung đại
forstallyng
động từ
forestall
+
-ing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forestalling
forestall
Ngăn chặn, cản trở, phòng ngừa
động từ, danh từ
forestalling
ly
Một cách ngăn chặn
trạng từ
AI
1
Sự biết trước
1
Sự biết trước
1
Sự biết trước