Dịch

foreskinned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bao quy đầu; không cắt bao quy đầutính từkhông so sánh (not comparable)Having a foreskin; not circumcised.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ' , , .'
  • , , .

AI