foreship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần trước của một con tàudanh từThe fore part of a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreshipDạng gốc (base form)
- foreshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . half-mound.
- , , ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa